Nhập chiều cao và cân nặng, bạn sẽ có chỉ số BMI cùng hai cách xếp loại: theo chuẩn WHO và theo chuẩn châu Á mà Bộ Y tế Việt Nam đang dùng. Công cụ chạy ngay trên máy bạn, không gửi số đo đi đâu cả.
Đang tải công cụ tính bmi…
Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.
Hai chuẩn cho hai kết luận khác nhau ở khoảng giữa, và đó là lý do nhiều người thấy chỗ này bảo mình bình thường, chỗ kia bảo thừa cân. Bên dưới kết quả có đủ công thức, khoảng cân nặng nên giữ và số kg cần thay đổi.
Công thức và cách tính
BMI lấy cân nặng chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Công thức giống nhau ở mọi quốc gia; cái khác nhau chỉ là ngưỡng dùng để xếp loại con số đó.
- Đổi chiều cao sang mét: 170 cm thành 1,70 m.
- Bình phương chiều cao: 1,70 × 1,70 = 2,89.
- Lấy cân nặng chia cho kết quả vừa có: 70 ÷ 2,89 = 24,22.
- Đối chiếu con số đó với bảng ngưỡng — và nhớ so trên số chưa làm tròn.
| Phân loại | Chuẩn WHO | Chuẩn châu Á (Bộ Y tế) |
|---|---|---|
| Thiếu cân | dưới 18,5 | dưới 18,5 |
| Bình thường | 18,5 – 24,9 | 18,5 – 22,9 |
| Thừa cân | 25,0 – 29,9 | 23,0 – 24,9 |
| Béo phì độ I | 30,0 – 34,9 | 25,0 – 29,9 |
| Béo phì độ II | 35,0 – 39,9 | từ 30,0 |
| Béo phì độ III | từ 40,0 | — |
Ngưỡng châu Á hạ mốc thừa cân từ 25 xuống 23 và mốc béo phì từ 30 xuống 25. Lý do: ở cùng một mức BMI, người châu Á có tỷ lệ mỡ cơ thể và nguy cơ tiểu đường, tim mạch cao hơn người châu Âu. Đây là ngưỡng của IDI & WPRO năm 2000, được Bộ Y tế đưa vào Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 — không phải ngưỡng chính thức của WHO.
Ví dụ cụ thể
Sáu trường hợp thường gặp, tính theo cùng một công thức nhưng cho kết luận rất khác nhau khi đổi chuẩn:
| Chiều cao | Cân nặng | BMI | Chuẩn châu Á | Chuẩn WHO |
|---|---|---|---|---|
| 155 cm | 42 kg | 17,48 | Thiếu cân | Thiếu cân |
| 160 cm | 50 kg | 19,53 | Bình thường | Bình thường |
| 165 cm | 60 kg | 22,04 | Bình thường | Bình thường |
| 170 cm | 70 kg | 24,22 | Thừa cân | Bình thường |
| 165 cm | 75 kg | 27,55 | Béo phì độ I | Thừa cân |
| 175 cm | 95 kg | 31,02 | Béo phì độ II | Béo phì độ I |
Chú ý hàng 170 cm và 70 kg: BMI 24,22 được chuẩn WHO xếp là bình thường nhưng chuẩn châu Á xếp là thừa cân. Với người Việt, con số nên theo là chuẩn châu Á.
Trường hợp đặc biệt
Dưới 20 tuổi
Trẻ em và thanh thiếu niên không dùng ngưỡng người lớn. Cùng một BMI, bé 8 tuổi có thể là thừa cân trong khi bạn 17 tuổi lại hoàn toàn bình thường, vì cơ thể đang lớn. Nhóm này phải so với bảng tăng trưởng của WHO theo đúng tháng tuổi và giới, bằng công cụ tính BMI trẻ em.
Từ 65 tuổi trở lên
Nhiều nghiên cứu gợi ý người cao tuổi nên giữ BMI trong khoảng 23–30 thay vì hạ xuống 22,9. Ở tuổi này, BMI thấp thường đi kèm mất khối cơ, dễ ngã và lâu hồi phục sau ốm — gầy không phải là an toàn hơn. Xem công cụ dành riêng cho người cao tuổi.
Đang mang thai
BMI trong thai kỳ không có ý nghĩa vì cân nặng tăng theo thai. Cái cần biết là BMI trước khi mang thai và khoảng tăng cân khuyến nghị theo nhóm BMI đó — dùng công cụ cho bà bầu.
Khi nào chỉ số này không phản ánh đúng
BMI chỉ lấy cân nặng chia cho chiều cao, nên nó không biết phần cân nặng đó là mỡ hay cơ. Người tập tạ đều vài năm rất hay bị xếp thừa cân dù bụng có múi; ngược lại, có người BMI nằm trong khoảng bình thường nhưng mỡ bụng cao — thường gọi là “gầy mỡ”.
BMI cũng không cho biết mỡ nằm ở đâu, trong khi mỡ bụng liên quan tới nguy cơ tim mạch và chuyển hóa nhiều hơn mỡ ở hông đùi. Tháng 1 năm 2025, Lancet Commission khuyến nghị không kết luận béo phì lâm sàng chỉ bằng BMI, mà phải đo thêm vòng eo hoặc tỷ lệ eo trên chiều cao.
Mốc dễ nhớ: vòng eo nên nhỏ hơn một nửa chiều cao. Vòng eo từ 90 cm với nam và 80 cm với nữ đã được coi là béo bụng theo Quyết định 2892/QĐ-BYT, kể cả khi BMI vẫn bình thường.
Cuối cùng, hãy đo cho đúng. Chiều cao khai trên giấy tờ thường cao hơn số đo thật 1–2 cm; cân buổi tối sau khi ăn có thể nặng hơn buổi sáng 1–1,5 kg. Cân vào buổi sáng, sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn, và luôn dùng cùng một cái cân.
Công cụ liên quan
- Tính BMR — năng lượng cơ thể tiêu khi nằm yên
- Tính TDEE — mức calo nên ăn mỗi ngày
- Tính cân nặng lý tưởng — sáu công thức kinh điển
- Tính tỷ lệ mỡ cơ thể — thứ BMI không nói được
- Tính BMI trẻ em — z-score theo bảng WHO
- Kiểm tra BMI nhập ngũ — theo Thông tư 105/2023
Câu hỏi thường gặp
BMI bao nhiêu là bình thường với người Việt?
Theo chuẩn châu Á mà Bộ Y tế đang dùng, BMI từ 18,5 đến 22,9 là bình thường. Từ 23 trở lên đã tính là thừa cân, sớm hơn mốc 25 của chuẩn WHO. Đây là ngưỡng phù hợp hơn cho người Việt vì ở cùng mức BMI, người châu Á có tỷ lệ mỡ cao hơn.
Vì sao mỗi trang tính BMI lại cho kết luận khác nhau?
Công thức thì giống nhau, chỉ khác bảng ngưỡng. Trang dùng ngưỡng WHO sẽ nói BMI 24 là bình thường; trang dùng ngưỡng châu Á sẽ nói đó là thừa cân. Công cụ này hiện cả hai để bạn thấy rõ chỗ khác nhau thay vì phải chọn tin trang nào.
BMI của tôi cao nhưng tôi tập gym đều, có đáng lo không?
Có thể không. Cơ nặng hơn mỡ ở cùng thể tích nên người tập lâu năm thường có BMI cao mà tỷ lệ mỡ thấp. Cách kiểm tra là đo vòng eo và tỷ lệ mỡ cơ thể; nếu cả hai đều tốt thì con số BMI không phản ánh đúng trường hợp của bạn.
Nên cân vào lúc nào để có số đúng?
Buổi sáng, sau khi đi vệ sinh, trước khi ăn uống, mặc đồ nhẹ, và luôn dùng cùng một cái cân đặt trên nền cứng. Cân nặng dao động 1–1,5 kg trong ngày là bình thường, nên hãy nhìn xu hướng theo tuần thay vì so từng ngày.
Công cụ này có lưu chiều cao và cân nặng của tôi không?
Không. Toàn bộ phép tính chạy bằng JavaScript ngay trên trình duyệt của bạn. Số đo bạn nhập không được gửi về máy chủ, không được ghi vào cơ sở dữ liệu và không đi tới bên thứ ba nào.
BMI bao nhiêu thì cần đi khám?
BMI từ 25 trở lên theo chuẩn châu Á, hoặc vòng eo từ 90 cm với nam và 80 cm với nữ, là lúc nên kiểm tra thêm đường huyết, mỡ máu và huyết áp trong lần khám định kỳ. BMI dưới 18,5 kéo dài mà không rõ lý do cũng nên đi khám.
Căn cứ và nguồn
- Quyết định 2892/QĐ-BYT ngày 22/10/2022 — Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị bệnh béo phì (Bộ Y tế) —
- WHO — A healthy lifestyle: body mass index (BMI) —
- WHO Expert Consultation — Appropriate body-mass index for Asian populations, The Lancet 2004;363:157–163 —
- Lancet Diabetes & Endocrinology Commission — Definition and diagnostic criteria of clinical obesity (14/01/2025) —
Cập nhật tham số: 09/2026. Kết quả mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn y khoa.